culinary arts

/ˈkjulɪˌnɛri ɑrts/
Danh từ
  1. số nhiều của nghệ thuật ẩm thực
    plural of culinary art
🎬 Nghe “culinary arts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish